Trong lịch sử quân sự thế giới, Việt Nam là một trường hợp đặc biệt. Không phải vì chúng ta là siêu cường, cũng không vì sở hữu vũ khí hay tài nguyên vượt trội, mà bởi vì hầu như mọi đế chế từng can thiệp quân sự vào dải đất này đều phải ghi chép lại Việt Nam như một chiến trường khó kiểm soát và đầy rủi ro chiến lược

Trong lịch sử quân sự thế giới, Việt Nam là một trường hợp đặc biệt. Không phải vì chúng ta là siêu cường, cũng không vì sở hữu vũ khí hay tài nguyên vượt trội, mà bởi vì hầu như mọi đế chế từng can thiệp quân sự vào dải đất này đều phải ghi chép lại Việt Nam như một chiến trường khó kiểm soát và đầy rủi ro chiến lược.
Để hiểu đúng bản lĩnh của cha ông, không cần những lời tán dương hoa mỹ hay sự tự hào cảm tính. Chỉ cần nhìn thẳng vào chuỗi dữ kiện lịch sử đã được chính đối thủ ghi nhận.
Trước hết, hãy nhìn vào danh sách đối thủ. Từ khi hình thành nhà nước cho đến hiện đại, Việt Nam đã liên tục đối đầu với khoảng 15–20 thực thể quân sự – chính trị khác nhau, nếu phân biệt theo từng triều đại, đế quốc và quốc gia hiện đại. Ở mỗi giai đoạn lịch sử, đối thủ của Việt Nam đều là các cường quốc hàng đầu trong không gian địa – chính trị đương thời: từ các triều đại phương Bắc như Hán, Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh; đến các đế quốc công nghiệp như Pháp, Nhật; và siêu cường hiện đại như Mỹ. Việt Nam không “đối đầu cả thế giới” trong cùng một thời điểm, nhưng trong suốt chiều dài lịch sử, hầu như không có giai đoạn nào chúng ta không phải đối diện với một cường quốc mạnh hơn mình về quy mô và vật chất. Với một quốc gia diện tích trung bình và dân số hạn chế, tần suất xung đột với các cường quốc như vậy là điều hiếm thấy trong lịch sử nhân loại.
Điều đáng chú ý không phải số lượng kẻ thù, mà là cách Việt Nam chiến thắng. Việt Nam không thắng bằng hỏa lực áp đảo, mà bằng việc làm phá sản các giả định chiến tranh của đối phương. Quân Mông – Nguyên từng thống trị Á – Âu bằng kỵ binh cơ động, nhưng tại Việt Nam, ưu thế đó bị triệt tiêu bởi địa hình, thủy chiến và chiến thuật tiêu hao. Thực dân Pháp xây dựng Điện Biên Phủ như một tập đoàn cứ điểm phòng ngự hiện đại, nhưng lại bị đánh bại bởi một hệ thống hậu cần phi truyền thống và chiến thuật bao vây bền bỉ. Với Mỹ năm 1972, Việt Nam không vượt trội về công nghệ, nhưng đã làm lung lay học thuyết “ưu thế tuyệt đối của không quân chiến lược” trong một cuộc chiến tranh giới hạn. Điểm chung ở đây không phải là phép màu, mà là một quy luật: Việt Nam hiếm khi đánh theo cách đối thủ chuẩn bị, và thường buộc đối thủ phải đánh trong điều kiện bất lợi cho chính họ.
Việt Nam không tiêu diệt hoàn toàn quân đội của các siêu cường. Nhưng Việt Nam đã làm được điều khó hơn: buộc họ phải từ bỏ mục tiêu chính trị – quân sự ban đầu và chấp nhận rút lui. Pháp rút khỏi Đông Dương sau năm 1954. Mỹ ký Hiệp định Paris và rút quân năm 1973. Cuộc chiến biên giới 1979 không mang lại cho đối phương các mục tiêu chiến lược như dự kiến. Trong lịch sử hiện đại, rất ít quốc gia nhỏ có thể duy trì được sức chịu đựng chính trị và xã hội đủ lâu để khiến các cường quốc phải chấp nhận thất bại về mục tiêu chiến lược.
Sau cùng, điều dị thường nhất là sức sống văn hóa – chính trị. Nhiều cộng đồng sau vài trăm năm bị xâm lược đã mất tiếng nói, bản sắc và tư cách lịch sử. Người Việt thì không. Bị đô hộ hơn một nghìn năm nhưng không bị đồng hóa ngôn ngữ. Bị chiến tranh hiện đại tàn phá nặng nề nhưng không tan rã cấu trúc xã hội và văn hóa. Việt Nam không tồn tại nhờ may mắn, bởi không có thứ gọi là may mắn kéo dài hàng nghìn năm trước toàn những đối thủ mạnh hơn mình. Chúng ta tồn tại nhờ ý chí chính trị, năng lực tổ chức xã hội và khả năng thích nghi trong chiến tranh đến mức cực hạn.
Ai cho rằng Việt Nam “ăn may” là không hiểu lịch sử, và đồng thời coi thường chính những cường quốc từng thất bại tại đây. Việt Nam là một dân tộc yêu hòa bình, nhưng lịch sử đã nhiều lần biến dải đất này thành bài kiểm tra khắc nghiệt đối với mọi học thuyết xâm lược. Đó không phải tự hào mù quáng. Đó là một sự thật lịch sử lạnh lùng, được ghi lại bởi cả bạn lẫn thù.