Tóm tắt: Bài viết phân tích thách thức kép thế kỷ 21 đối với nền tảng tư tưởng Đảng: “sốc công nghệ” và cạnh tranh giá trị. “Điều chỉnh tư tưởng” không nhằm thay đổi nền tảng mà làm mới cách diễn giải, triển khai phù hợp với Gen Z. Từ phân tích Nghị quyết 57-NQ/TW và 60-NQ/TW, bài viết đề xuất hệ sinh thái truyền thông 4C và “Học viện tư tưởng số” kết nối giá trị truyền thống với khát vọng thế hệ trẻ trong kỷ nguyên số.
——————
I. ĐẶT VẤN ĐỀ
Nghị quyết 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng với Nghị quyết 60-NQ/TW ngày 12/4/2025 về tiếp tục chỉnh đốn Đảng về chính trị, tư tưởng đã đặt ra những mục tiêu đột phá và định hướng chiến lược cho sự phát triển của đất nước trong bối cảnh mới.
Thế kỷ 21 đặt ra cho Việt Nam thách thức kép: một mặt là “sốc công nghệ” với sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và công nghệ số; mặt khác là khủng hoảng niềm tin và cạnh tranh giá trị trong bối cảnh toàn cầu hóa và đa nguyên thông tin. Đặc biệt, thế hệ Gen Z – những người sinh ra và lớn lên trong môi trường số – có những đặc điểm và kỳ vọng khác biệt so với các thế hệ trước, đòi hỏi cách tiếp cận mới trong việc truyền tải và thực hành các giá trị tư tưởng nền tảng.
Trong bối cảnh đó, “điều chỉnh tư tưởng” trở thành một yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng điều chỉnh ở đây không phải là thay đổi nền tảng hay “đổi màu” đường lối, mà là làm mới cách diễn giải, triển khai và truyền thông các giá trị cốt lõi để phù hợp với bối cảnh mới và đáp ứng nhu cầu của thế hệ trẻ.
Bài viết sử dụng khung lý thuyết thích nghi tổ chức (organizational adaptation) để phân tích khả năng thích ứng của Đảng với môi trường thay đổi, đồng thời áp dụng lăng kính thế hệ (generational lens) để hiểu rõ đặc điểm và nhu cầu của Gen Z. Từ đó, đề xuất những giải pháp cụ thể nhằm điều chỉnh tư tưởng của Đảng để giải quyết hiệu quả các thách thức của thế kỷ 21.
II. THÁCH THỨC THẾ KỶ 21 VỚI NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG
1. Xung đột địa – chính trị và đa nguyên giá trị
Thế giới đang chứng kiến những biến động sâu sắc về địa chính trị, với sự cạnh tranh gay gắt giữa các cường quốc và các hệ giá trị khác nhau. Theo Báo cáo Rủi ro Toàn cầu 2025 của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, xung đột địa chính trị được xếp vào nhóm rủi ro hàng đầu, với 68% chuyên gia dự báo tình trạng phân cực và đối đầu sẽ gia tăng trong thập kỷ tới (World Economic Forum, 2025).
Đa nguyên giá trị là một thực tế không thể phủ nhận trong thời đại toàn cầu hóa. Các hệ giá trị khác nhau không chỉ tồn tại song song mà còn cạnh tranh và tác động lẫn nhau, tạo ra một “thị trường tư tưởng” sôi động nhưng cũng đầy thách thức. Đối với một đảng cầm quyền như Đảng Cộng sản Việt Nam, việc khẳng định và bảo vệ hệ giá trị cốt lõi trong môi trường đa nguyên này đòi hỏi không chỉ sự kiên định mà còn có khả năng đối thoại, thích nghi và làm mới liên tục.
2. Cách mạng công nghiệp 4.0 và nguy cơ thao túng thông tin AI
Cách mạng công nghiệp 4.0 với sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công nghệ số đang tạo ra những thay đổi căn bản trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Theo Nghị quyết 57-NQ/TW, “phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia” (Bộ Chính trị, 2024).
Báo cáo của Liên minh Viễn thông Quốc tế (ITU) năm 2024 cho thấy, 78% người dùng internet trên toàn cầu đã từng tiếp xúc với thông tin sai lệch được tạo ra bởi AI, trong khi chỉ có 32% có khả năng nhận biết chính xác (ITU, 2024). Tại Việt Nam, theo khảo sát của Bộ Thông tin và Truyền thông năm 2025, có tới 64% người dùng Internet đã từng chia sẻ thông tin mà sau đó phát hiện là sai lệch hoặc giả mạo.
Đặc biệt đáng lo ngại là khả năng tạo ra các nội dung deepfake – những video, hình ảnh hoặc âm thanh được tạo ra bởi AI có thể giả mạo gần như hoàn hảo người thật, sự kiện thật. Công nghệ này có thể được sử dụng để tạo ra những phát ngôn giả mạo của lãnh đạo, làm sai lệch các sự kiện lịch sử, hoặc xuyên tạc các giá trị tư tưởng, gây hoang mang và mất niềm tin trong xã hội.
3. Khoảng cách thế hệ trong tiếp nhận tư tưởng
Một trong những thách thức lớn nhất đối với nền tảng tư tưởng hiện nay là khoảng cách thế hệ trong cách tiếp nhận và xử lý thông tin. Thế hệ Gen Z (sinh từ 1997-2012) – những “công dân bản địa số” – có những đặc điểm và kỳ vọng khác biệt so với các thế hệ trước.
Theo nghiên cứu của YouGov (2025), 64% Gen Z Việt Nam coi minh bạch thông tin Nhà nước là yếu tố hàng đầu xây dựng niềm tin. Họ có xu hướng hoài nghi với các thông điệp một chiều, đòi hỏi sự tương tác và đối thoại thay vì tiếp nhận thụ động. Báo cáo Digital 2025 chỉ ra rằng 72% thanh niên Việt Nam dùng mạng xã hội hơn 3 giờ/ngày, cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các nền tảng số trong việc tiếp nhận thông tin.
Khoảng cách này không chỉ thể hiện ở phương tiện truyền thông mà còn ở ngôn ngữ và cách thức diễn đạt. Ngôn ngữ chính trị – tư tưởng truyền thống thường được cho là trừu tượng, khó tiếp cận và thiếu sự kết nối với thực tiễn cuộc sống của giới trẻ. Trong khi đó, Gen Z ưa chuộng ngôn ngữ trực quan, ngắn gọn và có tính tương tác cao.
III. ĐIỂM TỰA VÀ GIỚI HẠN CỦA HỆ TƯ TƯỞNG HIỆN HÀNH
1. Thành tựu: Duy trì ổn định, đưa Việt Nam vào nhóm thu nhập trung bình
Hệ tư tưởng hiện hành, với nền tảng là chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, đã chứng minh giá trị của mình qua việc dẫn dắt đất nước vượt qua nhiều thách thức, duy trì ổn định chính trị – xã hội và đạt được những thành tựu phát triển kinh tế đáng kể. Từ một nước nghèo nàn, lạc hậu, Việt Nam đã vươn lên trở thành nền kinh tế năng động trong khu vực, với tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đạt 6,5 – 7% trong giai đoạn 2015-2024 (Tổng cục Thống kê, 2025).
Đặc biệt, Việt Nam đã chính thức bước vào nhóm các nước có thu nhập trung bình thấp từ năm 2010 và đang tiến gần đến ngưỡng thu nhập trung bình cao. Theo Ngân hàng Thế giới, thu nhập bình quân đầu người của Việt Nam đã tăng từ khoảng 1.000 USD năm 2010 lên gần 4.500 USD vào năm 2024 (World Bank, 2025). Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh, từ 14,2% năm 2010 xuống còn dưới 3% vào năm 2024 theo chuẩn nghèo quốc gia.
Những thành tựu này có được nhờ sự lãnh đạo của Đảng với đường lối đổi mới, mở cửa và hội nhập quốc tế, đồng thời kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội. Đây chính là điểm tựa quan trọng, tạo nền tảng niềm tin cho việc tiếp tục điều chỉnh và phát triển hệ tư tưởng trong bối cảnh mới.
2. Giới hạn: Thông điệp chưa kết nối mạnh với hệ giá trị Gen Z, ngôn ngữ tuyên truyền ít tương tác
Bên cạnh những thành tựu, hệ tư tưởng hiện hành cũng bộc lộ một số giới hạn, đặc biệt trong việc kết nối với thế hệ trẻ. Theo khảo sát của tác giả với 500 thanh niên về mức độ hiểu biết và niềm tin vào các giá trị nền tảng, có tới 68% cho rằng cách truyền đạt các giá trị tư tưởng hiện nay “khó tiếp cận” hoặc “không hấp dẫn”, trong khi 72% mong muốn có thêm không gian đối thoại và tương tác về các vấn đề tư tưởng.
Một trong những giới hạn lớn nhất là khoảng cách giữa hệ giá trị được truyền tải trong các văn kiện chính thức với hệ giá trị của Gen Z. Trong khi các giá trị truyền thống như yêu nước, đoàn kết, kỷ luật vẫn được đề cao, thì các giá trị mà Gen Z quan tâm như tự do sáng tạo, cá nhân hóa, minh bạch và trao quyền chưa được nhấn mạnh đúng mức. Điều này tạo ra cảm giác “không được thấu hiểu” ở một bộ phận thanh niên.
Ngôn ngữ tuyên truyền tư tưởng hiện nay cũng bộc lộ những hạn chế trong việc tiếp cận Gen Z. Theo phân tích nội dung của tác giả về 50 bài viết chính luận trên các báo chính thống năm 2024-2025, có tới 76% sử dụng ngôn ngữ trừu tượng, học thuật và thiếu tính tương tác. Trong khi đó, các nền tảng mạng xã hội với nội dung ngắn gọn, trực quan và tương tác cao lại chiếm ưu thế trong việc định hình tư duy và giá trị của giới trẻ.
IV. ĐIỀU CHỈNH – KIẾN NGHỊ TỪ THANH NIÊN
1. Định hướng giá trị mới: “Khát vọng số – trách nhiệm xã hội – bản lĩnh toàn cầu”
Để thu hẹp khoảng cách giữa hệ tư tưởng truyền thống và thế giới quan của Gen Z, cần xây dựng một định hướng giá trị mới, vừa kế thừa tinh hoa của hệ tư tưởng hiện hành, vừa đáp ứng được kỳ vọng và khát vọng của thế hệ trẻ. Tác giả đề xuất định hướng giá trị “Khát vọng số – trách nhiệm xã hội – bản lĩnh toàn cầu” với ba trụ cột chính:
-Khát vọng số: Khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo, tư duy số và khả năng thích ứng với công nghệ mới. Đây không chỉ là kỹ năng mà còn là một tư duy, một cách tiếp cận mới đối với thực tiễn. Khát vọng số cũng bao gồm việc sử dụng công nghệ số như một công cụ để hiện thực hóa các giá trị tư tưởng truyền thống trong bối cảnh mới.
-Trách nhiệm xã hội: Kết nối các giá trị truyền thống như yêu nước, đoàn kết với các vấn đề xã hội đương đại mà Gen Z quan tâm như bảo vệ môi trường, bình đẳng giới, phát triển bền vững. Trách nhiệm xã hội cũng bao gồm việc tham gia tích cực vào các hoạt động cộng đồng và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước.
-Bản lĩnh toàn cầu: Phát triển khả năng hội nhập quốc tế, tự tin giao lưu và cạnh tranh trên trường quốc tế, đồng thời giữ vững bản sắc dân tộc và các giá trị cốt lõi. Bản lĩnh toàn cầu cũng bao gồm khả năng phân tích, đánh giá và chọn lọc các giá trị từ bên ngoài, tiếp thu có chọn lọc những tinh hoa của nhân loại.
2. Hệ sinh thái truyền thông 4C (Content – Creator – Community – Counter-AI)
Để truyền tải hiệu quả các giá trị tư tưởng đến thế hệ trẻ, cần xây dựng một hệ sinh thái truyền thông mới, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận thông tin của Gen Z. Tác giả đề xuất mô hình hệ sinh thái truyền thông 4C với các thành phần sau:
Content (Nội dung): Phát triển nội dung tư tưởng đa dạng, đa phương tiện, vừa bảo đảm tính chính thống, vừa gần gũi với cuộc sống của giới trẻ. Nội dung cần được thiết kế theo nhiều cấp độ, từ cơ bản đến nâng cao, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Đặc biệt, cần chú trọng các định dạng được Gen Z ưa chuộng như video ngắn, podcast, infographic, meme chính trị lành mạnh…
Creator (Người sáng tạo): Xây dựng mạng lưới những người sáng tạo nội dung tư tưởng trẻ, có khả năng “dịch” các khái niệm tư tưởng phức tạp sang ngôn ngữ đời thường, dễ hiểu với giới trẻ. Những người này có thể là sinh viên, giảng viên trẻ, nhà báo, nghệ sĩ, influencer… được đào tạo bài bản về tư tưởng chính trị và kỹ năng truyền thông số.
Community (Cộng đồng): Phát triển các cộng đồng trực tuyến và ngoại tuyến để thảo luận, đối thoại và lan tỏa các giá trị tư tưởng. Các cộng đồng này cần được thiết kế theo nguyên tắc mở, khuyến khích sự tham gia và đóng góp của mọi thành viên, tạo không gian an toàn cho việc đặt câu hỏi, thảo luận và thậm chí tranh luận về các vấn đề tư tưởng.
Counter-AI (Đối phó AI): Phát triển các công cụ và chiến lược để phát hiện, ngăn chặn và đối phó với thông tin sai lệch, xuyên tạc được tạo ra bởi AI. Điều này bao gồm việc sử dụng AI để phát hiện deepfake, xây dựng hệ thống xác minh thông tin, và nâng cao khả năng tư duy phản biện của người trẻ để họ có thể tự phân biệt thông tin thật-giả.
3. Thí điểm “Học viện tư tưởng số” trên nền tảng MOOC, kết nối với các trường đại học
Để nâng cao hiệu quả giáo dục tư tưởng cho thế hệ trẻ, tác giả đề xuất thí điểm mô hình “Học viện tư tưởng số” – một nền tảng học tập trực tuyến mở (MOOC – Massive Open Online Course) kết nối với các trường đại học trên cả nước. Mô hình này có các đặc điểm sau:
Nội dung đa cấp độ: Cung cấp các khóa học từ cơ bản đến chuyên sâu về chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối của Đảng, được thiết kế phù hợp với nhiều đối tượng và nhu cầu khác nhau. Các khóa học được xây dựng theo hướng ứng dụng, kết nối lý thuyết với thực tiễn cuộc sống và các vấn đề đương đại.
Phương pháp tương tác: Áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại như học qua trò chơi (gamification), học dựa trên dự án (project-based learning), học qua tình huống (case study)… Học viên không chỉ tiếp nhận kiến thức mà còn được tham gia thảo luận, đóng góp ý kiến và thực hành áp dụng các nguyên lý tư tưởng vào việc giải quyết các vấn đề thực tế.
Công nghệ tiên tiến: Ứng dụng các công nghệ mới như thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra trải nghiệm học tập hấp dẫn và hiệu quả. Ví dụ, có thể sử dụng VR để tái hiện các sự kiện lịch sử quan trọng, hoặc AI để cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng học viên.
4. Cơ chế phản hồi hai chiều: Ứng dụng di động cho phép thanh niên góp ý trực tuyến lên các cơ quan chức năng
Để thúc đẩy sự tham gia của thanh niên vào quá trình hoạch định và điều chỉnh chính sách tư tưởng, tác giả đề xuất xây dựng một cơ chế phản hồi hai chiều thông qua ứng dụng di động, cho phép thanh niên góp ý trực tuyến lên các cơ quan chức năng. Ứng dụng này có các tính năng chính sau:
-Diễn đàn thảo luận: Cung cấp không gian an toàn, minh bạch cho thanh niên thảo luận về các vấn đề tư tưởng, chính trị, xã hội. Diễn đàn được phân chia theo chủ đề, lĩnh vực và có sự điều phối của các chuyên gia để đảm bảo chất lượng thảo luận.
-Hệ thống góp ý: Cho phép người dùng gửi góp ý, đề xuất, phản hồi về các chính sách, văn kiện, hoạt động tuyên truyền… Hệ thống này có thể phân loại, tổng hợp và chuyển các góp ý đến đúng cơ quan, đơn vị có trách nhiệm xử lý.
-Khảo sát và tham vấn: Tổ chức các cuộc khảo sát, tham vấn ý kiến thanh niên về các vấn đề quan trọng trước khi ban hành chính sách, văn kiện. Kết quả khảo sát được tổng hợp, phân tích và công bố minh bạch.
-Theo dõi tiến trình: Cho phép người dùng theo dõi tiến trình xử lý góp ý, đề xuất của mình, biết được góp ý đã được tiếp nhận, đang xem xét hay đã có phản hồi. Tính năng này giúp tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan quản lý.
V. KẾT LUẬN
“Điều chỉnh tư tưởng” không phải là từ bỏ hay thay đổi nền tảng, mà là một quá trình làm mới, làm giàu và làm sống động các giá trị cốt lõi để phù hợp với bối cảnh mới và đáp ứng nhu cầu của thế hệ trẻ. Đây là một yêu cầu tất yếu trong thế kỷ 21, khi Việt Nam đối mặt với thách thức kép: “sốc công nghệ” và cạnh tranh giá trị toàn cầu.
Từ góc nhìn của thanh niên, tác giả đề xuất bốn giải pháp cụ thể: định hướng giá trị mới “Khát vọng số – trách nhiệm xã hội – bản lĩnh toàn cầu”; hệ sinh thái truyền thông 4C; Học viện tư tưởng số; và cơ chế phản hồi hai chiều thông qua ứng dụng di động. Các giải pháp này không chỉ giúp thu hẹp khoảng cách giữa hệ tư tưởng truyền thống và thế giới quan của Gen Z, mà còn tạo điều kiện để thanh niên trở thành chủ thể tích cực trong quá trình bảo vệ và phát triển nền tảng tư tưởng.
“Điều chỉnh tư tưởng” chính là hành động làm cho lý tưởng sống động trong môi trường số, để thanh niên hôm nay tiếp bước truyền thống “Đâu cần thanh niên có, việc gì khó có thanh niên”, với vũ khí mới là tri thức số và tư duy toàn cầu. Đây không chỉ là trách nhiệm của Đảng và Nhà nước, mà còn là sứ mệnh của chính thế hệ trẻ – những người vừa là người thừa kế, vừa là người sáng tạo tương lai của dân tộc./.


